Characters remaining: 500/500
Translation

Also found in: Vietnamese - English

hòa nhịp

Academic
Friendly

Từ "hòa nhịp" trong tiếng Việt có nghĩacùng làm việc, hoạt động hoặc suy nghĩ theo một cách nhất quán, phối hợp ăn ý với nhau. Khi hai hay nhiều người, hoặc các sự vật, hiện tượng "hòa nhịp" với nhau, họ tạo ra một sự liên kết, sự đồng điệu, giúp cho mọi thứ diễn ra một cách trơn tru hiệu quả.

Các cách sử dụng từ "hòa nhịp":
  1. Trong ngữ cảnh xã hội:

    • dụ: "Chúng ta cần hòa nhịp với phong trào bảo vệ môi trường." (Câu này có nghĩamọi người nên cùng nhau tham gia hỗ trợ phong trào bảo vệ môi trường.)
  2. Trong âm nhạc:

    • dụ: "Các nhạc công đã hòa nhịp rất tốt trong buổi biểu diễn." (Có nghĩacác nhạc công đã chơi nhạc một cách ăn ý hòa quyện với nhau.)
  3. Trong công việc, dự án:

    • dụ: "Để dự án thành công, tất cả các thành viên phải hòa nhịp với nhau." (Các thành viên cần làm việc cùng nhau một cách ăn ý để đạt được mục tiêu chung.)
Các biến thể từ liên quan:
  • Hòa hợp: Cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ về sự nhất trí, đồng tình trong quan điểm hoặc tình cảm.
  • Nhịp điệu: Nghĩa là sự lặp lại đều đặn của âm thanh hoặc chuyển động, thường được sử dụng trong âm nhạc. Mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng liên quan đến việc "hòa nhịp" trong âm nhạc.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Cùng nhịp: Có thể được sử dụng như một cách nói tương tự, nhấn mạnh sự đồng điệu trong hành động hoặc suy nghĩ.
  • Phối hợp: Có thể được xem đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng "hòa nhịp" thường mang nghĩa sâu sắc hơn về sự ăn ý cảm xúc.
Lưu ý:
  • "Hòa nhịp" không chỉ dùng trong ngữ cảnh vật còn có thể dùng trong các lĩnh vực như tâm lý, xã hội, nghệ thuật.
  • Cần phân biệt giữa "hòa nhịp" "hòa hợp". "Hòa nhịp" nhấn mạnh sự phối hợp, trong khi "hòa hợp" thường liên quan đến sự đồng tình, đồng cảm.
  1. hoà nhịp đgt Cùng làm với nhau; ăn khớp với nhau: Đứng lên, hoà nhịp với phong trào cách mạng chung.

Comments and discussion on the word "hòa nhịp"